Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chiên giòn" (1)
chiên giòn
Tiếng Anh
Động từdeep fry crispy
Món gà chiên giòn.
Crispy fried chicken.
Từ liên quan "chiên giòn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chiên giòn" (1)
Món gà chiên giòn.
Crispy fried chicken.
